Chậu Pha Pát Chay

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một thủ lĩnh người H'mông: "Chậu Pha Pát Chay" tên của một thủ lĩnh người dân tộc H'mông, còn được biết đến với tên gọi Giàng Tả Chay. Ông lãnh đạo phong trào chống thực dân Pháp của nhân dân vùng Tây Bắc Việt Nam Bắc Lào vào đầu thế kỷ 20.
    • Biểu tượng của cuộc khởi nghĩa: Tên của ông gắn liền với cuộc khởi nghĩa lớn của người H'mông chống lại ách đô hộ của thực dân Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Cuộc khởi nghĩa do Chậu Pha Pát Chay lãnh đạo bùng nổ từ năm 1918.
    • Lịch sử ghi nhận công lao của thủ lĩnh Chậu Pha Pát Chay trong phong trào đấu tranhTây Bắc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khởi nghĩa Chậu Pha Pát Chay": Cụm từ dùng để chỉ toàn bộ phong trào đấu tranh trang do ông lãnh đạo.
    • Khởi nghĩa Chậu Pha Pát Chay một trang sử hào hùng của đồng bào các dân tộc Tây Bắc.
Biến thể từ gần giống
  • Giàng Tả Chay: Đây một tên gọi khác của cùng một nhân vật lịch sử.
    • Một số tài liệu lịch sử ghi danh thủ lĩnh này Giàng Tả Chay.
Từ đồng nghĩa
  • Thủ lĩnh khởi nghĩa: người đứng đầu, lãnh đạo một cuộc nổi dậy trang.
  • Anh hùng dân tộc: người công lao to lớn trong sự nghiệp đấu tranh bảo vệ cộng đồng, dân tộc.
  1. (Giàng Tả Chay) Thủ lĩnh người H'mông trong phong trào chống Pháp của nhân dân vùng Tây Bắc Việt Nam Bắc Lào đầu thế kỷ 20. Khởi nghĩa bùng nổ từ đầu 1918 tại Lai Châu, Thuận Châu, Sơn La đến 1919 lan sang Thượng Lào. Cuối 1921, bị dập tắt. tài liệu cho biết Chậu Pha Pát Chay hi sinh trong chiến đấu tại Lào (cuối 1992)